Lắp đặt trạm LNG không chỉ là “đặt bồn – nối ống” mà là một bài toán tổng thể về an toàn, công suất, tiêu chuẩn và vận hành ổn định. Chỉ cần sai ở khâu tư vấn hoặc thi công, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro rò rỉ, ngừng dây chuyền, phát sinh chi phí sửa chữa. Nếu bạn đang cần một đơn vị chuyên nghiệp ở lĩnh vực lắp trạm LNG hãy liên hệ ngay Lửa Việt để được tư vấn và báo giá.

Trạm LNG là gì?
Trạm LNG là điểm “trung chuyển” trong hệ thống LNG của nhà máy, nơi tiếp nhận LNG (khí thiên nhiên hóa lỏng) từ xe bồn hoặc bồn chứa, sau đó lưu trữ an toàn và chuyển đổi LNG sang trạng thái khí để cấp cho dây chuyền sản xuất. Nói đơn giản, trạm LNG giúp doanh nghiệp chủ động nguồn năng lượng, cấp khí ổn định theo nhu cầu, đồng thời kiểm soát an toàn bằng các cơ chế điều áp, van an toàn và hệ thống phát hiện rò rỉ.
- Tìm hiểu nhiều hơn tại => Khí LNG là gì ? Đặc điểm, Ứng dụng và Từ A – Z điều cần biết
Thi công trạm LNG gồm những hạng mục nào?
Thi công trạm LNG không chỉ là lắp thiết bị, mà là triển khai đồng bộ từ hạ tầng đến vận hành. Về tổng thể, trạm LNG thường gồm 6 nhóm hạng mục chính:
- Khu bồn chứa LNG & nền móng: bố trí bồn theo mặt bằng, gia cố bệ móng, chống va chạm, bố trí hàng rào bảo vệ, lối xe bồn ra vào và các vùng an toàn. Đây là phần “xương sống” ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn và tuổi thọ công trình.
- Cụm hóa hơi (vaporizer): thiết bị chuyển LNG sang khí, lựa chọn theo tải tiêu thụ, điều kiện môi trường và nhu cầu vận hành liên tục. Thi công phần này đòi hỏi đúng quy trình lắp đặt, đường ống và thử kín.
- Cụm điều áp – đo lường – van: gồm các van đóng ngắt, van an toàn, bộ điều áp, đồng hồ đo/lưu lượng (tùy cấu hình), đảm bảo khí đầu ra đạt áp suất yêu cầu cho thiết bị sử dụng.
- Hệ thống đường ống & phụ kiện: thiết kế và thi công tuyến ống cấp khí, co – cút – mặt bích, giá đỡ, sơn bảo vệ, thử áp/kiểm tra rò rỉ theo tiêu chuẩn. Đây là hạng mục quyết định độ ổn định vận hành và hạn chế thất thoát.
- Điện – điều khiển – giám sát: tủ điện, cảm biến, liên động điều khiển, tín hiệu cảnh báo; có thể tích hợp giám sát từ xa tùy nhu cầu doanh nghiệp.
- Hệ thống an toàn: cảm biến phát hiện khí, nút dừng khẩn (ESD), cảnh báo, tiếp địa/chống tĩnh điện và các yêu cầu PCCC đi kèm. Trạm LNG chuẩn phải được chạy thử – hiệu chuẩn – nghiệm thu trước khi bàn giao.
Bạn đang cần tư vấn lắp đặt trạm LNG hoặc tìm nhà thầu thi công trạm LNG trọn gói? Hãy gửi cho chúng tôi 5 thông tin: ngành nghề, mức tiêu thụ, áp suất yêu cầu, địa điểm, mặt bằng hiện có. Bạn sẽ nhận phương án cấu hình hệ thống LNG và báo giá sơ bộ nhanh chóng, rõ ràng.

Vì sao nên chọn nhà thầu tư vấn & thi công trạm LNG trọn gói?
Chọn nhà thầu tư vấn và thi công trạm LNG trọn gói (EPC) là cách doanh nghiệp giảm áp lực quản lý dự án, đồng thời tối ưu chi phí và kiểm soát an toàn ngay từ đầu. Với trạm LNG, chỉ một sai lệch nhỏ ở khâu thiết kế – lựa chọn thiết bị – thi công đường ống – logic an toàn cũng có thể dẫn đến rủi ro vận hành, dừng dây chuyền hoặc phát sinh chi phí sửa chữa. Vì vậy, giải pháp EPC giúp “gom trách nhiệm về một mối”, đảm bảo mọi hạng mục ăn khớp và bàn giao chạy ổn định.
Thứ nhất, đảm bảo an toàn kỹ thuật cao. Trạm LNG thuộc nhóm hạng mục có yêu cầu nghiêm ngặt về phòng cháy chữa cháy, chống rò rỉ, chống tĩnh điện, phân vùng nguy hiểm và các lớp bảo vệ an toàn. Nhà thầu EPC chuyên nghiệp sẽ triển khai đúng quy trình khảo sát – tính toán công suất – bố trí mặt bằng – lắp đặt thiết bị – kiểm tra thử kín/áp – chạy thử liên động (ESD), từ đó giảm tối đa nguy cơ sự cố.

Thứ hai, quản lý toàn diện, giảm thiểu rủi ro. Khi một nhà thầu chịu trách nhiệm xuyên suốt từ tư vấn, thiết kế, hỗ trợ thủ tục, thi công đến nghiệm thu bàn giao, doanh nghiệp tránh được tình trạng “đùn đẩy” giữa nhiều bên. Tất cả tài liệu kỹ thuật, tiến độ, chất lượng, nghiệm thu từng hạng mục đều được quản lý thống nhất.
Thứ ba, tiết kiệm thời gian và công sức. Doanh nghiệp không cần chia nhỏ gói thầu, không mất thời gian điều phối nhiều đội thi công khác nhau, giảm tải công việc giám sát hằng ngày. Nhà thầu EPC lập kế hoạch thi công rõ mốc, kiểm soát nhân lực – vật tư – an toàn theo tiến độ.
Thứ tư, tối ưu chi phí và hạn chế phát sinh. Nhà thầu có năng lực mua sắm vật tư, chuẩn hóa danh mục thiết bị, dự toán minh bạch và đề xuất phương án phù hợp nhu cầu thực tế, tránh dư công suất hoặc thiếu cấu hình.
Cuối cùng, cam kết chất lượng và bảo hành rõ ràng. Quy trình khép kín giúp đồng bộ chất lượng, đồng thời chính sách bảo hành – bảo trì sau bàn giao minh bạch, xử lý sự cố nhanh.
Đơn vị thi công trạm LNG uy tín – Lửa Việt Gas
Nếu doanh nghiệp đang cần một đơn vị thi công trạm LNG uy tín, Lửa Việt Gas là lựa chọn phù hợp cho mô hình triển khai trạm LNG tại nhà máy, khu công nghiệp và doanh nghiệp FDI. Thế mạnh của Lửa Việt Gas nằm ở năng lực triển khai trọn gói EPC: tư vấn cấu hình hệ thống LNG theo mức tiêu thụ thực tế, khảo sát mặt bằng, lên phương án bố trí trạm, lập hồ sơ kỹ thuật – dự toán, thi công lắp đặt, chạy thử và bàn giao vận hành.
Trong quá trình lắp đặt trạm LNG, Lửa Việt Gas tập trung kiểm soát chặt các điểm “then chốt” của dự án: lựa chọn thiết bị đúng tải, thi công đường ống – cụm điều áp – hóa hơi đúng quy trình, kiểm tra thử kín/áp, hoàn thiện hệ thống an toàn như ESD, cảnh báo rò rỉ, tiếp địa/chống tĩnh điện và phối hợp các yêu cầu PCCC theo tiêu chuẩn áp dụng. Nhờ quản lý đồng bộ từ quy trình đến vật tư, doanh nghiệp hạn chế tối đa chi phí phát sinh và rút ngắn tiến độ so với phương án chia nhỏ nhiều nhà thầu.
Lửa Việt Gas cũng chú trọng giai đoạn sau bàn giao: hướng dẫn vận hành, checklist bảo trì định kỳ và cơ chế hỗ trợ kỹ thuật khi cần, giúp trạm LNG hoạt động ổn định, an toàn và bền vững theo thời gian.
Liên hệ Lửa Việt Gas để được tư vấn lắp đặt trạm LNG theo nhu cầu thực tế và nhận báo giá sơ bộ nhanh chóng dựa trên mức tiêu thụ, áp suất yêu cầu và điều kiện mặt bằng nhà máy.
Quy trình tư vấn lắp đặt trạm LNG & thi công trạm LNG chuẩn kỹ thuật
Một dự án lắp đặt trạm LNG muốn vận hành ổn định cần đi đúng quy trình ngay từ đầu: khảo sát đúng nhu cầu, thiết kế chuẩn mặt bằng – PCCC, thi công đồng bộ thiết bị – đường ống – điện điều khiển, và chạy thử (commissioning) theo tiêu chuẩn. Thực tế, nhiều trạm gặp lỗi “vặt” hoặc rủi ro an toàn thường xuất phát từ việc bỏ qua bước tính toán tải, bố trí mặt bằng thiếu tối ưu, hoặc nghiệm thu không đủ bài test. Với trạm LNG, doanh nghiệp nên bám theo khung tiêu chuẩn như TCVN 11278:2015 (trạm LNG đến 200 tấn), cùng các chuẩn an toàn LNG quốc tế như NFPA 59A và các tiêu chuẩn ISO liên quan đến yêu cầu an toàn – kiểm tra thử nghiệm.
Bước 1 – Khảo sát thực địa & thu thập dữ liệu đầu vào
Nhà thầu khảo sát vị trí dự kiến đặt trạm (ưu tiên khu vực thoáng, bố trí ngoài trời, lối xe bồn ra vào), đo đạc mặt bằng, đánh giá điều kiện nền móng, khoảng cách an toàn, hướng gió, khả năng tiếp cận cứu hỏa. Đồng thời thu thập dữ liệu vận hành: mức tiêu thụ khí theo giờ/ngày, áp suất yêu cầu đầu ra, thời gian chạy máy, nhu cầu dự phòng, khả năng mở rộng công suất trong tương lai. Đây là cơ sở để lựa chọn đúng cấu hình hệ thống LNG và tránh “thiết kế theo cảm tính”.
Bước 2 – Lập phương án công nghệ & cấu hình trạm LNG
Từ dữ liệu khảo sát, nhà thầu đề xuất phương án kinh tế – kỹ thuật: dung tích bồn, số lượng và loại hóa hơi, cấu hình điều áp – đo lường, cấp khí cho dây chuyền. Ở bước này cần làm rõ các kịch bản vận hành (giờ cao điểm, giờ thấp điểm, dự phòng khi bảo trì) để đảm bảo cấp khí ổn định và tối ưu chi phí đầu tư.
Bước 3 – Thiết kế mặt bằng tổng thể, nền móng & phân khu an toàn
Thiết kế mặt bằng là “xương sống” của trạm LNG: vị trí bồn, cụm hóa hơi, cụm điều áp, tuyến ống, khu vực an toàn, hàng rào, đường nội bộ, mương cáp, vị trí đặt tủ điện và thiết bị an toàn. Với các trạm LNG quy mô vừa, TCVN 11278:2015 là khung tham chiếu quan trọng vì tiêu chuẩn này quy định về thiết kế, chế tạo và lắp đặt các hệ thống thiết bị chính cho trạm LNG (đến 200 tấn).
Bước 4 – Thiết kế kỹ thuật chi tiết (P&ID, đường ống, van, an toàn, điện-điều khiển)
Nhà thầu triển khai hồ sơ kỹ thuật: lưu trình công nghệ (P&ID), sơ đồ đấu nối bồn – hóa hơi – điều áp, danh mục van/thiết bị, điểm đo – điểm cắt, logic an toàn (ESD), cảnh báo rò rỉ, liên động dừng khẩn. Song song, thiết kế hệ thống điện – điều khiển – giám sát để vận hành an toàn. Ở cấp độ tiêu chuẩn quốc tế, NFPA 59A được dùng rộng rãi như một chuẩn tối thiểu về an toàn, phòng cháy cho cơ sở LNG (site, design, construction, fire protection).
Bước 5 – Hồ sơ pháp lý, PCCC và yêu cầu môi trường
Tùy quy mô và quy định địa phương, nhà thầu phối hợp chủ đầu tư lập hồ sơ thẩm duyệt thiết kế PCCC, hồ sơ nghiệm thu PCCC, các hồ sơ liên quan môi trường (đánh giá tác động/đăng ký môi trường theo yêu cầu). Bước này quyết định tính “hợp lệ” của dự án khi đưa vào vận hành và tránh rủi ro bị dừng khai thác.
Bước 6 – Thi công nền móng & hạ tầng phụ trợ
Thi công móng bồn LNG, móng cụm hóa hơi, tường bao/hàng rào, đường nội bộ, mương cáp, tiếp địa/chống tĩnh điện, nền đặt thiết bị và các hạng mục phụ trợ khác. Nền móng phải đáp ứng tải trọng và điều kiện thi công thực tế; đồng thời bố trí chống va chạm cơ học tại khu vực xe bồn.
Bước 7 – Lắp đặt thiết bị chính & đường ống công nghệ
Hạ bồn LNG, lắp đặt bộ hóa hơi, cụm điều áp, van an toàn, cụm đo lường theo cấu hình đã phê duyệt. Tiếp theo là chế tạo – lắp đặt tuyến ống, giá đỡ, điểm giãn nở, cách nhiệt (nếu yêu cầu), sơn bảo vệ và hoàn thiện đấu nối. Giai đoạn này cần kiểm soát chặt chất lượng mối hàn, vật tư, tiêu chuẩn lắp đặt để đảm bảo độ kín và độ bền.
Bước 8 – Kiểm tra, thử nghiệm & nghiệm thu theo bài test bắt buộc
Thực hiện thử áp (hydrotest/pneumatic), kiểm tra độ kín, kiểm tra NDT mối hàn (khi cần), hiệu chuẩn thiết bị đo, test tín hiệu – liên động ESD, test cảnh báo rò rỉ, test hệ thống điện – điều khiển – PCCC. Mục tiêu là “chứng minh an toàn” trước khi nạp LNG và đưa vào vận hành.
Bước 9 – Commissioning: purging, nạp LNG, chạy tải & bàn giao vận hành
Thực hiện xả khí/purging (thường dùng Nitơ), nạp LNG theo quy trình an toàn, kiểm tra quá trình hóa hơi và cấp khí cho tải thực tế, theo dõi ổn định áp suất – lưu lượng, kiểm tra đáp ứng của hệ thống an toàn. Sau đó bàn giao hồ sơ hoàn công, hướng dẫn vận hành, checklist bảo trì định kỳ. Các tiêu chuẩn ISO liên quan cũng nhấn mạnh yêu cầu về an toàn tối thiểu, quy trình kiểm tra và thử nghiệm đối với hạng mục LNG chuyên biệt.
Tiêu chuẩn an toàn & yêu cầu kỹ thuật khi thi công lắp đặt trạm LNG
Thi công lắp đặt trạm LNG (khí thiên nhiên hóa lỏng) là hạng mục rủi ro cao, nên bắt buộc phải “đi theo tiêu chuẩn” ngay từ khâu bố trí mặt bằng đến thi công – nghiệm thu.
Về khung pháp lý/tiêu chuẩn, doanh nghiệp thường phải tham chiếu đồng thời:
Nhóm quy chuẩn an toàn cháy cho công trình (QCVN 06:2022/BXD) ;
- Quy chuẩn về hệ thống PCCC cho kho/cảng/trạm phân phối khí đốt (QCVN 01:2019/BCA) ;
- Quy chuẩn an toàn đường ống dẫn khí đốt cố định bằng kim loại (QCVN 01:2016/BCT) ;
- Cùng các tiêu chuẩn chuyên ngành LNG như TCVN 11278:2015 (kho/trạm LNG sức chứa đến 200 tấn) và
- TCVN 8611:2023 (kho chứa LNG trên bờ, áp dụng cho công suất chứa LNG trên 200 tấn) .
Ở nhiều dự án, nhà thầu còn tham chiếu chuẩn quốc tế như NFPA 59A để “siết” yêu cầu an toàn theo thông lệ tốt.
1) Yêu cầu vị trí – mặt bằng – khoảng cách an toàn
Nguyên tắc cốt lõi khi bố trí trạm LNG là ngoài trời, thông thoáng, dễ tiếp cận cứu hỏa, tránh đặt trong tầng hầm hoặc không gian kín. Khu vực trạm phải xa nguồn nhiệt/nguồn lửa, tổ chức giao thông xe bồn vào/ra độc lập, không cắt ngang lối thoát hiểm chính của nhà máy. Với các dự án LNG, khoảng cách an toàn không được “ước lượng”, mà phải bám theo tiêu chuẩn áp dụng (đặc biệt là các yêu cầu trong bộ tiêu chuẩn LNG như TCVN 8611 và các quy chuẩn PCCC tương ứng).
2) Yêu cầu kỹ thuật với bồn chứa LNG và hệ thống xả áp
Bồn LNG là “trái tim” của trạm: yêu cầu kết cấu vững chắc, nền móng chịu lực tốt, có biện pháp chống va chạm cơ học và quản lý vùng nguy hiểm. Bồn phải được trang bị van an toàn/van xả áp, đo lường, van đóng ngắt để kiểm soát chế độ làm việc; đồng thời thiết kế sao cho dễ bảo trì – kiểm định. Khi thi công, các hạng mục liên quan đến xả áp và an toàn phải được kiểm tra đồng bộ, vì đây là lớp bảo vệ quan trọng khi xảy ra quá áp hoặc sự cố vận hành.
3) Yêu cầu đường ống, giá đỡ, vật liệu và kiểm soát thi công
Hệ thống đường ống khí đốt cố định bằng kim loại phải tuân thủ quy chuẩn an toàn chuyên ngành (QCVN 01:2016/BCT), từ yêu cầu thiết kế đến thi công – nghiệm thu.
Trong thực tế thi công trạm LNG, đường ống và giá đỡ cần tính đến rung chấn, giãn nở nhiệt, bố trí giá đỡ/neo chặn hợp lý để hạn chế ứng suất; lựa chọn vật liệu tương thích (thường dùng vật liệu phù hợp môi trường và điều kiện vận hành LNG/NG theo thiết kế). Tại hiện trường, phải kiểm soát chất lượng mối hàn, thử kín/thử áp, và ghi nhận biên bản nghiệm thu theo từng công đoạn, tránh “đến cuối mới kiểm” dẫn tới phát sinh lớn.
4) Bộ hóa hơi (Vaporizer) và xử lý khí bay hơi (BOG)
Cụm hóa hơi cần đặt tại vị trí thông thoáng, đáp ứng công suất hóa hơi theo tải tiêu thụ, đồng thời đảm bảo khoảng cách an toàn với bồn và các khu vực nhạy cảm. Với trạm LNG, vấn đề khí bay hơi (BOG) là điểm bắt buộc phải tính: hệ thống cần có phương án thu hồi/kiểm soát BOG để duy trì áp suất bồn trong vùng cho phép và ổn định vận hành (chi tiết thiết kế phụ thuộc cấu hình trạm và tiêu chuẩn áp dụng).
5) Yêu cầu PCCC – phát hiện rò rỉ – an toàn điện – biển báo
Về PCCC, trạm LNG phải được trang bị hệ thống phát hiện khí/cháy, cảnh báo âm thanh/ánh sáng, nút dừng khẩn, phương án chữa cháy và lối tiếp cận xe chữa cháy theo QCVN 01:2019/BCA và yêu cầu an toàn cháy công trình theo QCVN 06:2022/BXD.
Các thiết bị điện trong vùng nguy hiểm cần đáp ứng yêu cầu phòng nổ theo phân vùng; đồng thời phải có biển cấm lửa/cấm hút thuốc/cảnh báo nguy hiểm rõ ràng, dễ nhìn, bố trí đúng vị trí. Đặc biệt: dự án chỉ nên đưa vào hoạt động sau khi được nghiệm thu PCCC và hoàn thiện hồ sơ tuân thủ theo quy định.
Chi phí lắp đặt trạm LNG gồm những gì? Yếu tố ảnh hưởng Giá
Khi lập ngân sách lắp đặt trạm LNG, doanh nghiệp nên nhìn chi phí theo 2 nhóm: (1) đầu tư thiết bị & hệ thống và (2) thi công xây dựng – pháp lý – nghiệm thu. Trạm LNG là hạng mục có yêu cầu an toàn khắt khe, nên báo giá không chỉ phụ thuộc “mua thiết bị gì”, mà còn phụ thuộc mức độ hoàn thiện hệ thống an toàn, PCCC, kiểm tra – chạy thử và tiêu chuẩn áp dụng (đặc biệt với các trạm thuộc phạm vi tiêu chuẩn như TCVN 11278:2015). (tieuchuan.vsqi.gov.vn)
Các hạng mục chi phí lắp đặt trạm LNG chính
Thiết bị chính (chiếm tỷ trọng lớn nhất):
Gồm bồn chứa LNG (dạng ngang/đứng tùy bố trí), cụm hóa hơi (ambient – hóa hơi bằng không khí, hoặc water bath – bể nước nóng tùy công suất và điều kiện vận hành), bộ gia nhiệt (nếu có), cùng hệ van, thiết bị đo lường/điều áp và cụm an toàn cơ bản. Thiết bị chính quyết định trực tiếp khả năng cấp khí ổn định, độ an toàn và chi phí đầu tư ban đầu.
Hệ thống đường ống công nghệ:
Bao gồm tuyến ống nhập LNG (công nghệ lạnh), tuyến ống sau hóa hơi, tuyến ống cấp khí đến điểm tiêu thụ trong nhà máy, phụ kiện (co/cút/mặt bích), giá đỡ, vật liệu bảo vệ và chi phí thi công – thử áp – thử kín. Đây là hạng mục ảnh hưởng mạnh đến độ ổn định vận hành và mức độ thất thoát.
Điện – điều khiển – tự động hóa:
Gồm tủ điều khiển, dây/cáp – mương cáp, hệ thống tiếp địa – chống sét, các cảm biến và logic điều khiển. Nếu doanh nghiệp yêu cầu giám sát từ xa hoặc vận hành tự động hóa cao, sẽ phát sinh thêm PLC/SCADA và các hạng mục tích hợp.
An toàn & PCCC:
Chi phí thường bao gồm hệ thống phát hiện rò rỉ khí/cháy, cảnh báo âm thanh/ánh sáng, nút dừng khẩn, các hạng mục chữa cháy phù hợp (nước/foam tùy thiết kế), tường ngăn/đê bao, biển báo – khoanh vùng nguy hiểm. Đây là phần “không thể cắt giảm” vì quyết định điều kiện nghiệm thu.
Xây dựng & pháp lý:
Gồm nền móng bồn/thiết bị, gia cố nền nếu cần, rào chắn, đường nội bộ phục vụ xe bồn, hố/mương kỹ thuật, cùng chi phí hồ sơ pháp lý, thẩm duyệt – nghiệm thu PCCC theo yêu cầu dự án.
Các yếu tố ảnh hưởng báo giá trạm LNG
Quy mô và công suất trạm: Trạm càng lớn thì bồn chứa, công suất hóa hơi và yêu cầu dự phòng càng cao → tổng đầu tư tăng theo.
Công nghệ hóa hơi: Ambient thường tối ưu vận hành nhưng phụ thuộc điều kiện môi trường; water bath đầu tư khác và chi phí vận hành/điện/đốt có thể thay đổi theo cấu hình.
Vị trí – địa chất – logistics: Mặt bằng khó, nền yếu, hoặc vận chuyển thiết bị xa làm tăng chi phí thi công và tiến độ.
Mức độ “siết” tiêu chuẩn an toàn: Càng yêu cầu cao về PCCC, phân vùng nguy hiểm, đo lường – cảnh báo – liên động, thì chi phí hệ an toàn và nghiệm thu càng tăng.
Biến động thị trường & nguồn thiết bị: Giá thép, phụ kiện, chi phí nhập khẩu và thời điểm đặt hàng ảnh hưởng đáng kể.
Tiêu chí chọn nhà thầu thi công hệ thống LNG uy tín
Chọn đúng nhà thầu thi công hệ thống LNG là yếu tố quyết định 3 vấn đề: an toàn – tiến độ – vận hành ổn định. Trạm LNG không giống các hạng mục cơ điện thông thường; chỉ cần thiếu kinh nghiệm ở thiết kế P&ID, thi công đường ống, thử kín/áp, hoặc logic an toàn (ESD, cảnh báo rò rỉ) là dự án có thể phát sinh lỗi vận hành, tốn chi phí sửa chữa và kéo dài nghiệm thu. Dưới đây là các tiêu chí quan trọng để doanh nghiệp đánh giá nhà thầu một cách thực tế và “đúng nghề”.
1) Năng lực kỹ thuật & kinh nghiệm dự án tương tự
Ưu tiên nhà thầu đã triển khai thực tế các dự án LNG/CNG/LPG công nghiệp, đặc biệt là trạm có cấu hình gần giống nhu cầu của bạn (công suất, loại hóa hơi, áp suất cấp khí, tích hợp an toàn). Hãy yêu cầu họ mô tả rõ quy trình: khảo sát – thiết kế – thi công – commissioning – bàn giao; đồng thời kiểm tra năng lực đội ngũ kỹ sư, giám sát HSE và thợ thi công tay nghề cao (ví dụ thợ hàn áp lực, đội thi công đường ống công nghiệp). Kinh nghiệm thật thường thể hiện qua cách họ trả lời các câu hỏi kỹ thuật “xương sống” như kiểm soát giãn nở nhiệt, thử áp, xử lý BOG, phân vùng nguy hiểm, quy trình purging.
2) Hồ sơ pháp lý minh bạch & năng lực tài chính
Nhà thầu cần có hồ sơ doanh nghiệp rõ ràng, hợp đồng – báo giá minh bạch, và (tùy dự án) các điều kiện/giấy tờ liên quan tới ngành khí theo quy định. Về tài chính, một đơn vị có năng lực tốt sẽ chủ động kế hoạch mua sắm thiết bị, logistics và tiến độ thanh toán theo mốc, giúp dự án không bị “đứt gãy” do thiếu vốn hoặc không thu xếp được thiết bị đúng thời điểm.
3) Cam kết tiêu chuẩn an toàn & chứng chỉ liên quan
Hãy ưu tiên nhà thầu có phương án triển khai bám theo quy chuẩn/tiêu chuẩn áp dụng cho dự án, kèm kế hoạch an toàn thi công (HSE plan), biện pháp kiểm soát rủi ro và bảo hiểm trách nhiệm (nếu có). Một nhà thầu uy tín sẽ không “né” phần PCCC – nghiệm thu, mà chủ động phối hợp hồ sơ, kiểm tra và bàn giao đầy đủ biên bản thử áp/độ kín, hiệu chuẩn thiết bị, test liên động, checklist vận hành an toàn.
4) Quy trình làm việc chuyên nghiệp, quản lý dự án rõ ràng
Đánh giá qua tài liệu họ cung cấp: tiến độ tổng, sơ đồ tổ chức dự án, phương án kiểm soát chất lượng (QA/QC), kế hoạch nghiệm thu theo từng hạng mục. Quy trình càng rõ, rủi ro phát sinh càng thấp và dễ truy trách nhiệm khi có vấn đề.
5) Dịch vụ sau bán hàng: bảo hành – bảo trì – hỗ trợ sự cố
Trạm LNG cần bảo trì định kỳ. Nhà thầu tốt phải có chính sách bảo hành rõ ràng, lịch bảo dưỡng, cơ chế hỗ trợ kỹ thuật nhanh và quy trình xử lý sự cố (ưu tiên có hotline/đội phản ứng). Đây là tiêu chí nhiều doanh nghiệp bỏ qua nhưng lại quyết định hiệu quả vận hành dài hạn.
6) Uy tín thương hiệu & phản hồi từ chủ đầu tư cũ
Cuối cùng, hãy tham khảo phản hồi từ dự án đã làm: chất lượng bàn giao, độ ổn định sau vận hành, tốc độ hỗ trợ khi phát sinh. Nhà thầu càng có nhiều dự án thực tế và phản hồi tốt, rủi ro lựa chọn càng thấp.
Dịch vụ tư vấn & thi công lắp đặt trạm LNG trọn gói gồm những gì?
Dịch vụ tư vấn & thi công lắp đặt trạm LNG trọn gói (EPC) là giải pháp “một đầu mối” triển khai toàn bộ dự án từ khảo sát đến bàn giao vận hành. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp đưa hệ thống LNG vào hoạt động an toàn – đúng tiêu chuẩn – ổn định, hạn chế phát sinh chi phí và rút ngắn thời gian triển khai so với việc chia nhỏ nhiều nhà thầu.

1) Tư vấn, thiết kế & hồ sơ pháp lý (quy hoạch – pháp lý)
Khảo sát hiện trạng: đo đạc mặt bằng, đánh giá vị trí lắp đặt ngoài trời thông thoáng, tuyến xe bồn ra/vào, khoảng cách an toàn, điều kiện nền móng và rủi ro môi trường xung quanh.
Thiết kế cơ sở & thiết kế kỹ thuật thi công: tính toán công suất bồn chứa, lựa chọn công nghệ hóa hơi, cấu hình điều áp – đo lường, bố trí mặt bằng trạm, P&ID, danh mục thiết bị và logic an toàn.
Hồ sơ pháp lý – PCCC – kiểm định: chuẩn bị/đồng hành các thủ tục cần thiết theo quy mô dự án (thẩm duyệt và nghiệm thu PCCC, kiểm định an toàn thiết bị, các hồ sơ môi trường và điều kiện liên quan), đảm bảo đủ điều kiện đưa trạm vào vận hành hợp lệ.
2) Thi công hạ tầng xây dựng (nền móng – hạ tầng kỹ thuật)
Thi công móng bồn chứa, bệ thiết bị, bê tông chịu tải, tường/rào bảo vệ, đê/biện pháp kiểm soát khu vực an toàn (tùy thiết kế).
Hoàn thiện hạ tầng: mương cáp, thoát nước, chống sét – tiếp địa, khu vực đặt tủ điện/nhà điều khiển (nếu có), tổ chức giao thông nội bộ phục vụ xe bồn.
3) Lắp đặt thiết bị & hệ thống công nghệ
Thiết bị chính: bồn LNG (đứng/ngang), cụm hóa hơi (ambient/water bath tùy giải pháp), trạm đo lường – giảm áp, van an toàn và các cụm phụ trợ.
Đường ống công nghệ: tuyến ống lạnh, tuyến ống sau hóa hơi, tuyến cấp khí đến nơi tiêu thụ; gia công – lắp đặt – thử áp/độ kín – làm sạch đường ống theo quy trình.
Điện – điều khiển – cảnh báo: tủ điều khiển, cảm biến, cảnh báo rò rỉ khí/cháy, nút dừng khẩn và các liên động cần thiết.
PCCC: trang bị hệ thống chữa cháy phù hợp, bình chữa cháy, biển báo và phương án tiếp cận cứu hỏa.
4) Chạy thử, kiểm định & bàn giao
Commissioning: purging, nạp LNG lần đầu, test rò rỉ, test liên động an toàn, chạy thử theo tải thực tế.
Kiểm định – nghiệm thu: hoàn thiện hồ sơ kiểm định thiết bị, nghiệm thu PCCC và các hạng mục liên quan.
Đào tạo – bàn giao: hướng dẫn vận hành an toàn, bàn giao hồ sơ hoàn công, quy trình bảo trì định kỳ.
Dịch vụ trọn gói giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và kiểm soát chất lượng đồng bộ, đồng thời bám theo các yêu cầu kỹ thuật áp dụng như TCVN 11278:2015 cho trạm LNG đến 200 tấn.
Câu hỏi thường gặp về thi công trạm LNG & lắp đặt trạm LNG (FAQ)
1) Vị trí lắp đặt trạm LNG cần tuân thủ những gì?
Trạm LNG nên bố trí ngoài trời, thông thoáng, nền đất ổn định và có lối tiếp cận rõ ràng cho xe bồn cũng như xe chữa cháy. Tránh đặt trong tầng hầm, không gian kín, ban công hoặc khu vực có nguy cơ tích tụ khí. Đồng thời cần hạn chế đặt gần nguồn nhiệt/nguồn lửa, vị trí dễ va chạm cơ học, và không cắt ngang các lối thoát hiểm của nhà máy. Khi khảo sát, nhà thầu sẽ đánh giá hướng gió, hàng rào bảo vệ, vùng nguy hiểm, biển báo “cấm lửa/cấm hút thuốc” và phương án cô lập khi có sự cố.
2) Khoảng cách an toàn tối thiểu là bao nhiêu?
Khoảng cách an toàn không có “một con số chung” cho mọi dự án. Nó phụ thuộc dung tích bồn, cấu hình trạm, công trình lân cận và yêu cầu PCCC theo quy chuẩn/tiêu chuẩn áp dụng. Vì vậy, thay vì hỏi “tối thiểu bao nhiêu mét”, bạn nên yêu cầu nhà thầu đưa bản vẽ mặt bằng có thể hiện khoảng cách an toàn và căn cứ tiêu chuẩn thiết kế. Đây cũng là nội dung thường được xem xét trong hồ sơ thẩm duyệt/ nghiệm thu PCCC.
3) Diện tích mặt bằng tối thiểu cho trạm LNG là bao nhiêu?
Diện tích phụ thuộc loại bồn (đứng/ngang), dung tích, số cụm hóa hơi và yêu cầu an toàn. Với một cấu hình “tham khảo” thường gặp, bồn đứng 30 m³ có thể cần khoảng 9 m × 15 m ≈ 135 m². Tuy nhiên, đây chỉ là mức tham chiếu để hình dung quy mô; khi triển khai thực tế, diện tích có thể tăng do: yêu cầu đường xe bồn quay đầu, khu vực PCCC, khoảng lùi an toàn, nhà điều khiển, tủ điện, lối thao tác bảo trì và vùng hạn chế người không phận sự.
4) Thời gian thi công trạm LNG thường mất bao lâu?
Thời gian phụ thuộc phạm vi công việc (EPC hay chỉ lắp đặt), thời gian nhập thiết bị, điều kiện mặt bằng và thủ tục pháp lý. Một mốc tham khảo phổ biến là 26–28 tuần cho dự án trạm LNG hoàn chỉnh, vì ngoài phần xây dựng – lắp đặt còn có các bước kiểm tra, chạy thử (commissioning), kiểm định và nghiệm thu theo yêu cầu an toàn. Nếu mặt bằng sẵn, hồ sơ nhanh và thiết bị có sẵn, tiến độ có thể rút ngắn; ngược lại, dự án có yêu cầu tự động hóa cao hoặc mặt bằng khó có thể kéo dài hơn.
5) Hệ thống trạm LNG bao gồm những thiết bị chính nào?
Một trạm LNG điển hình thường có: bồn chứa LNG, cụm hóa hơi (Ambient Vaporizer hoặc giải pháp khác), cụm điều áp/van, đo lường/đo đếm (tùy mục tiêu), hệ thống đường ống (tuyến lạnh – tuyến sau hóa hơi – tuyến cấp khí), và hệ thống an toàn gồm phát hiện rò rỉ khí/cháy, cảnh báo âm thanh/ánh sáng, nút dừng khẩn, phương án PCCC. Tùy nhà máy, có thể tích hợp thêm tủ điều khiển/PLC/SCADA để giám sát vận hành.
6) Bồn chứa LNG có thể lưu trữ trong bao lâu?
Thời gian lưu trữ phụ thuộc chất lượng cách nhiệt chân không, mức tiêu thụ và chế độ vận hành. Với bồn cách nhiệt tốt, LNG có thể lưu trữ từ vài tuần đến vài tháng trong điều kiện phù hợp. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần quan tâm đến khí bay hơi (BOG) và chiến lược vận hành để duy trì áp suất an toàn trong bồn: tiêu thụ đều, quản lý nạp – xả, và thiết kế hệ thống kiểm soát áp suất phù hợp.
7) Quy trình cấp phép/thủ tục pháp lý lắp đặt trạm LNG gồm những gì?
Thông thường sẽ có các nhóm việc: thẩm định thiết kế (tùy quy mô), hồ sơ/ thủ tục liên quan PCCC (thẩm duyệt – nghiệm thu), kiểm định an toàn cho các thiết bị thuộc diện kiểm định, và các hồ sơ môi trường theo yêu cầu. Trên thực tế, phần pháp lý ảnh hưởng mạnh đến tiến độ, nên bạn nên yêu cầu nhà thầu lập checklist hồ sơ ngay từ đầu và nêu rõ: hạng mục nào do chủ đầu tư cung cấp, hạng mục nào do nhà thầu hỗ trợ trọn gói.
8) Áp suất hoạt động của trạm LNG thường là bao nhiêu?
Áp suất trong bồn LNG thường được kiểm soát ở mức thấp để đảm bảo an toàn; một giá trị tham khảo hay gặp là khoảng 4–5 bar (tùy thiết kế và thiết bị). Quan trọng hơn con số, là cơ chế kiểm soát: van an toàn/xả áp, thiết bị đo – giám sát, logic dừng khẩn, và quy trình vận hành khi áp suất tăng bất thường.
9) Thi công đường ống LNG cần lưu ý gì?
Đường ống LNG làm việc ở nhiệt độ rất thấp (khoảng -162°C), nên vật liệu, mối hàn và cách nhiệt là điểm “sống còn”. Thực tế thường dùng ống inox phù hợp (hay gặp SUS 304/316), thi công theo quy trình chặt chẽ: kiểm soát vật tư, quy cách hàn, thử kín/thử áp, và cách nhiệt kỹ lưỡng để tránh đóng băng/đọng sương, hạn chế thất thoát và bảo vệ an toàn cho người vận hành. Giá đỡ cần tính đến giãn nở/co ngót, rung chấn và tránh tạo “cầu nhiệt” không mong muốn.
10) Trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp cần kiểm tra gì để tránh rủi ro?
Hãy kiểm tra 5 nhóm: (1) năng lực và dự án tương tự; (2) phạm vi EPC rõ ràng (ai làm thiết kế, ai lo hồ sơ PCCC, ai chạy thử); (3) danh mục thiết bị và tiêu chuẩn áp dụng; (4) kế hoạch nghiệm thu/commissioning và hồ sơ bàn giao; (5) bảo hành – bảo trì – SLA hỗ trợ sự cố. Càng rõ ngay từ hợp đồng, dự án càng ít phát sinh.
NGUYỄN MINH TUẤN
SEO - SALE
Nguyễn Minh Tuấn là SEO – Sale tại Lửa Việt, có 8 năm kinh nghiệm Marketing – SEO trong lĩnh vực gas công nghiệp, hệ thống LPG và trạm LNG. Thế mạnh của Tuấn là SEO kỹ thuật, Content và Entity, giúp tăng thứ hạng từ khóa, kéo traffic tự nhiên và tạo khách hàng B2B cho doanh nghiệp.
Trong hành trình đồng hành cùng Lửa Việt từ những ngày đầu, tôi luôn giữ tinh thần làm đến nơi – tối ưu đến tận cùng: chủ động xây nền tảng SEO bền vững, chuẩn hóa cấu trúc website, phát triển hệ thống nội dung theo cụm chủ đề và xây dựng Entity để nâng uy tín thương hiệu trên Google.
- Trung Nam – Sideros River trúng thầu Nhà máy nhiệt điện LNG Cà Ná: Quy mô 1.500MW, vốn 57.384 tỷ, vận hành trước 31/12/2030
- EU nhập LNG của Nga nhiều nhất từ trước đến nay: Kỷ lục tháng 1 trước “mốc cấm” 2027
- Đà bùng nổ xuất khẩu LNG có thể tạo ra hệ lụy cho nền kinh tế Mỹ
- Lắp đặt trạm LNG: Nhà thầu tư vấn thiết kế, thi công trạm LNG
- PV Power dẫn đầu liên danh đầu tư Nhà máy nhiệt điện LNG Quỳnh Lập 1.500MW tại Nghệ An
