Khí LNG là gì ? Đặc điểm, Ứng dụng và Từ A – Z điều cần biết

Bạn đang tìm “khí LNG là gì” vì nghe nhiều doanh nghiệp nhắc đến LNG khi nói về chuyển đổi nhiên liệu, giảm chi phí vận hành và đáp ứng tiêu chuẩn môi trường cho nhà máy? Thực tế, nhiều người vẫn nhầm LNG với LPG/CNG, chưa rõ LNG có an toàn không, dùng được cho lò hơi – lò sấy thế nào và cần hạ tầng gì để triển khai. Ngay dưới đây là phần giải thích ngắn gọn, đúng bản chất và dễ áp dụng.

LNG là gì ?
LNG là gì ?

Khí LNG là gì ?

Khí LNG (Liquefied Natural Gas) là khí thiên nhiên được hóa lỏng bằng cách làm lạnh sâu khoảng -162°C để chuyển từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng. Về bản chất, LNG có nguồn gốc từ khí thiên nhiên và thành phần chủ yếu là Metan (CH₄). Ở điều kiện nhiệt độ, áp suất bình thường, LNG sẽ trở về thể khí; chỉ khi được làm lạnh đến ngưỡng nhiệt độ phù hợp thì mới chuyển sang dạng lỏng. Đây cũng là cách hiểu thống nhất theo quy định kỹ thuật tại Việt Nam: LNG được xem là sản phẩm hydrocacbon ở thể lỏng, có nguồn gốc từ khí thiên nhiên, với thành phần chính là metan.

Tìm hiểu về khí LNG
Tìm hiểu về khí LNG

Điểm quan trọng của LNG nằm ở tính “hóa lỏng”: khi chuyển sang dạng lỏng, thể tích giảm khoảng 600 lần so với dạng khí. Nhờ vậy, LNG dễ tồn chứa và vận chuyển hơn (đặc biệt trong các kịch bản cần đưa năng lượng đến nơi không có đường ống khí), sau đó có thể hóa khí để cấp cho các thiết bị tiêu thụ trong phát điện, vận tải và sản xuất công nghiệp. LNG không màu, không mùi, không độc hại; trong nhiều ứng dụng, nó được đánh giá là lựa chọn sạch hơn so với nhiều nhiên liệu hóa thạch khác.

Kho khí LNG là gì ?

Trong chuỗi cung ứng, kho chứa LNG (LNG Receiving Terminal) là điểm tiếp nhận LNG bằng đường thủy/đường bộ/đường sắt, tồn chứa trong bể chứa và có thể có hoặc không có hệ thống hóa khí; phạm vi được tính từ đầu vào LNG dạng lỏng đến đầu ra dạng lỏng hoặc khí.

Kho khí LNG (LNG Receiving Terminal/kho LNG) là cơ sở hạ tầng tiếp nhận – tồn chứa – xuất/phân phối LNG sau khi LNG đã được làm lạnh sâu khoảng -162°C và chuyển sang thể lỏng. Vì LNG ở dạng lỏng có thể tích nhỏ hơn khoảng 600 lần so với dạng khí, kho LNG đóng vai trò như “điểm trung chuyển năng lượng”: giúp dự trữ hiệu quả, đảm bảo nguồn cung ổn định và thuận tiện cho việc vận chuyển đường dài.

Kho chứa LNG là gì ?
Kho chứa LNG là gì ?

Tại kho LNG, LNG được tiếp nhận bằng đường thủy, đường bộ hoặc đường sắt, sau đó tồn chứa trong các bể/bồn cryogenic chuyên dụng. Tùy mục tiêu sử dụng, kho có thể:

  • Có hệ thống hóa khí để chuyển LNG về dạng khí và cấp vào hệ thống phân phối khí cho nhà máy/khu công nghiệp.
  • Hoặc không cần hóa khí tại kho, mà xuất LNG dạng lỏng để phân phối bằng tàu, xe bồn đến các điểm tiêu thụ/trạm vệ tinh.
  • Nói ngắn gọn: kho LNG là nơi “nhận LNG – trữ LNG – rồi hóa khí hoặc xuất lỏng để phân phối”, giúp doanh nghiệp sử dụng LNG như một nguồn nhiên liệu sạch hơn cho sản xuất và vận hành công nghiệp.

Đặc điểm và tính chất của khí LNG

Đặc điểm của khí LNG là gì?

  • Để hiểu vì sao LNG được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và vận tải, bạn cần nắm rõ các đặc điểm vật lý – hóa học cốt lõi của loại nhiên liệu này. Những thông số như trạng thái, nhiệt độ hóa lỏng, tỷ trọng, nhiệt trị và tính an toàn sẽ quyết định cách lưu trữ, vận chuyển và sử dụng LNG.
  • Trạng thái: Dạng lỏng, trong suốt, không màu, không mùi (khi đưa vào sử dụng có thể bổ sung chất tạo mùi hoặc dùng cảm biến để phát hiện rò rỉ).
  • Nhiệt độ hóa lỏng: Rất thấp, thường trong khoảng -120°C đến -170°C, tiêu chuẩn phổ biến khoảng -162°C.
  • Tỷ trọng: Nhẹ hơn nước (xấp xỉ 430–470 kg/m³); khi LNG hóa hơi trở lại dạng khí, khí metan thường nhẹ hơn không khí trong điều kiện bình thường.
  • Thể tích: Ở dạng lỏng, LNG giảm khoảng 600 lần thể tích so với dạng khí → thuận tiện lưu trữ và vận chuyển.
  • Nhiệt trị: Cao (tham khảo khoảng 49 MJ/kg) → hiệu quả năng lượng tốt.
  • An toàn: So với xăng/dầu, LNG/khí metan thường khó bắt lửa hơn trong nhiều điều kiện; bay hơi nhanh, không độc (nhưng vẫn cần kiểm soát rò rỉ và thông gió đúng chuẩn).
Đặc điểm khí LNG

Tính chất chi tiết của LNG (khí thiên nhiên hóa lỏng):

Tính chất vật lý:

Trạng thái: Ở điều kiện bảo quản cryogenic, LNG là chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi. Vì không có mùi tự nhiên nên khi vận hành thực tế thường kết hợp cảm biến phát hiện rò rỉ và hệ cảnh báo; một số hệ thống có thể bổ sung chất tạo mùi ở giai đoạn cấp khí sau khi hóa khí.

Nhiệt độ sôi/hóa lỏng: LNG sôi ở khoảng -162°C (áp suất khí quyển). Đây là mức nhiệt “siêu lạnh”, vì vậy bồn/bể chứa và đường ống phải dùng vật liệu, cách nhiệt chuyên dụng.

Giảm thể tích: Khi hóa lỏng, LNG giảm thể tích khoảng 600 lần so với khí tự nhiên ở dạng khí. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể dự trữ năng lượng lớn trong không gian nhỏ hơn, thuận lợi cho vận chuyển bằng xe bồn, tàu và lưu kho.

Tỷ trọng & hành vi bay hơi: LNG lỏng nhẹ hơn nước (xấp xỉ 430–470 kg/m³). Khi LNG bay hơi trở lại dạng khí, khí metan thường nhẹ hơn không khí trong điều kiện bình thường, nên yêu cầu thông gió tốt và bố trí cảm biến đúng vị trí để kiểm soát rò rỉ.

Khả năng bay hơi: LNG bay hơi nhanh khi rò rỉ ra môi trường do chênh lệch nhiệt độ lớn; điều này giúp giảm lượng chất lỏng tồn tại lâu, nhưng cũng đòi hỏi kiểm soát vùng nguy hiểm vì khí có thể hình thành hỗn hợp cháy nếu gặp nguồn lửa.

Tính chất hóa học và an toàn:

Thành phần: Chủ yếu là metan (CH₄) (thường chiếm tỷ lệ rất cao), kèm lượng nhỏ etan, propan, butan tùy nguồn khí và công nghệ xử lý.

Tính cháy: LNG không cháy ở dạng lỏng; LNG chỉ cháy khi hóa khí và trộn với không khí trong dải nồng độ phù hợp, đồng thời có nguồn mồi lửa. Đây là điểm quan trọng khi đánh giá rủi ro cháy nổ.

Đặc điểm cháy: Khi đốt đúng kỹ thuật, LNG cháy sạch, ít muội, hầu như không để lại cặn, nhờ đó giảm bám bẩn buồng đốt, giảm tắc nghẽn và hỗ trợ ổn định hiệu suất cho nhiều thiết bị nhiệt.

Độc hại & ăn mòn: LNG/khí metan không độc và ít/không ăn mòn, nhưng rò rỉ trong không gian kín có thể gây giảm oxy, tiềm ẩn nguy cơ ngạt nếu không thông gió.

Rủi ro siêu lạnh: Do nhiệt độ rất thấp, LNG có thể gây bỏng lạnh khi tiếp xúc trực tiếp; trong một số điều kiện, tiếp xúc với nước có thể gây chuyển pha đột ngột (RPT) tạo xung áp cục bộ, nên cần quy trình an toàn nghiêm ngặt.

Thân thiện môi trường: Trong nhiều kịch bản vận hành, LNG thường cho phát thải thấp hơn so với than và dầu, đồng thời giảm muội/cặn, nên được xem là lựa chọn “sạch hơn” khi triển khai đúng chuẩn.

Quy trình tạo ra khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG)

Quy trình tạo ra khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) là một chuỗi công đoạn khép kín nhằm biến khí tự nhiên (chủ yếu là metan) từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng bằng cách làm lạnh sâu đến khoảng -162°C (-260°F). Khi hóa lỏng, thể tích giảm khoảng 600 lần, giúp LNG dễ dàng tồn chứa quy mô lớn và vận chuyển đường dài (đặc biệt bằng tàu chuyên dụng) đến các khu vực không có hệ thống đường ống khí. Về tổng thể, chu trình sản xuất LNG gồm 4 giai đoạn chính: tiền xử lý – hóa lỏng – lưu trữ/vận chuyển – tái hóa khí.

Quy trình tạo khí LNG hóa lỏng
Quy trình tạo khí LNG hóa lỏng

Bước 1: Khai thác và làm sạch (tiền xử lý)

Khí tự nhiên được khai thác từ các mỏ, sau đó đi qua hệ thống xử lý để loại bỏ các tạp chất có thể gây ăn mòn hoặc đóng băng trong quá trình làm lạnh sâu. Các tạp chất thường phải loại bỏ gồm hơi nước, CO₂, H₂S, thủy ngân và một phần hydrocacbon nặng. Đây là bước rất quan trọng vì chỉ cần lượng nhỏ nước/CO₂ còn sót cũng có thể tạo tinh thể băng hoặc đóng rắn, gây tắc nghẽn thiết bị trao đổi nhiệt.

Bước 2: Hóa lỏng (Liquefaction)

Khí sạch được đưa qua các bộ trao đổi nhiệt và hệ thống chu trình làm lạnh để giảm nhiệt độ dần xuống khoảng -162°C, chuyển sang dạng lỏng. Tùy nhà máy, quá trình này có thể dùng các công nghệ làm lạnh khác nhau; ví dụ một số dây chuyền sử dụng chu trình làm lạnh nhiều cấp với môi chất như propane để tối ưu hiệu suất hóa lỏng.

Bước 3: Lưu trữ và vận chuyển

LNG sau hóa lỏng được lưu trữ trong bồn/bể cryogenic có cách nhiệt chuyên dụng (thường dạng hai lớp) nhằm duy trì nhiệt độ cực thấp và kiểm soát bay hơi. Sau đó LNG được vận chuyển bằng tàu LNG carrier hoặc phương tiện phù hợp đến điểm tiếp nhận.

Bước 4: Tái hóa khí (Regasification)

Tại nơi tiêu thụ/cảng nhập, LNG đi qua hệ thống hóa khí (trao đổi nhiệt) để chuyển ngược lại thành khí trước khi cấp cho nhà máy điện, khu công nghiệp hoặc mạng phân phối khí.

Ứng dụng của khí LNG trong thực tiễn

Nhờ đặc tính cháy sạch, nhiệt trị cao, dễ lưu trữ – vận chuyển ở dạng lỏng và có thể tái hóa khí linh hoạt tại điểm sử dụng, LNG đang được xem là một trong những giải pháp nhiên liệu giúp nhiều ngành giảm phát thải carbon và tối ưu hiệu suất vận hành. Trên thực tế, LNG thường được triển khai như lựa chọn thay thế hoặc bổ sung cho than đá, dầu mỏ (DO/FO), diesel trong các lĩnh vực cần nhu cầu năng lượng lớn, ổn định.

Ứng dụng của khí LNG trong thực tiễn
Ứng dụng của khí LNG trong thực tiễn

1: Phát điện

LNG là nhiên liệu quan trọng cho các nhà máy nhiệt điện khí (điện khí), nơi yêu cầu nguồn nhiên liệu ổn định, dễ điều chỉnh công suất và phù hợp định hướng “chuyển dịch năng lượng”. So với than đá trong nhiều kịch bản, việc dùng LNG có thể giúp giảm đáng kể phát thải CO₂, đồng thời giảm NOx và gần như không tạo bụi mịn như các nhiên liệu rắn.

  • Vì vậy, LNG thường được lựa chọn cho các dự án phát điện cần cân bằng giữa hiệu quả kinh tế, khả năng đáp ứng phụ tải và mục tiêu môi trường.

2: Công nghiệp sản xuất (công nghiệp nặng và chế biến)

Trong công nghiệp, LNG (sau khi hóa khí) được dùng làm nhiên liệu đốt cho hàng loạt hệ thống tiêu thụ nhiệt như:

  • Lò nung gốm sứ, thủy tinh
  • Lò sấy, lò nung trong ngành thép, tôn, xi măng
  • Lò hơi/boiler cho giấy, dệt nhuộm, chế biến thực phẩm, đồ uống
  • Các dây chuyền cần nhiệt ổn định, kiểm soát ngọn lửa chính xác

Lợi thế của LNG trong nhóm ngành này là nhiệt trị cao, cháy sạch, ít cặn, giúp giảm bám bẩn buồng đốt, hỗ trợ ổn định chất lượng sản phẩm (đặc biệt ở các quá trình nung/sấy). Với doanh nghiệp, LNG còn được xem là giải pháp phù hợp khi cần thay thế dầu FO/DO để giảm phát thải và cải thiện điều kiện vận hành.

3: Giao thông vận tải

LNG được ứng dụng như nhiên liệu thay thế diesel cho vận tải đường dài và các phương tiện tải nặng, tùy theo hạ tầng tiếp nhiên liệu. Điểm mạnh của LNG là khả năng đáp ứng hành trình dài, đồng thời góp phần giảm một số loại khí thải so với nhiên liệu truyền thống trong nhiều điều kiện vận hành. Ngoài đường bộ, LNG cũng được dùng cho tàu biển (và một số mô hình đường sắt ở vài thị trường) nhằm giảm ô nhiễm không khí tại các tuyến vận tải lớn.

4: Dân dụng và thương mại (khi phù hợp hạ tầng)

Ở những nơi khó tiếp cận đường ống khí, LNG có thể được tiếp nhận và hóa khí để cấp cho khu đô thị, trung tâm thương mại, nhà hàng, hoặc các cụm khách hàng cần năng lượng sạch cho nấu nướng, gia nhiệt.

Nhìn chung, với tính ít độc hại, dễ vận chuyển, và khả năng hỗ trợ giảm phát thải trong nhiều ứng dụng, LNG đang đóng vai trò quan trọng trong xu hướng sử dụng năng lượng sạch hơn cho công nghiệp và hạ tầng năng lượng.

Ưu điểm và hạn chế của khí LNG

Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) là nhiên liệu được đánh giá “sạch hơn” trong nhóm nhiên liệu hóa thạch nhờ đặc tính cháy sạch, ít tạp chất và thuận lợi cho lưu trữ – vận chuyển. Trong nhiều kịch bản sử dụng, LNG có thể giúp giảm 25–40% phát thải CO₂ so với than/dầu, đồng thời hầu như không tạo bụi mịn và giảm đáng kể lưu huỳnh. Dưới đây là các ưu điểm nổi bật của LNG:

Các ưu điểm nổi bật của khí LNG:

Thân thiện với môi trường: Là một trong những nguồn năng lượng “sạch” nhất trong nhóm nhiên liệu hóa thạch, góp phần giảm phát thải và ô nhiễm không khí khi đốt đúng kỹ thuật.

Dễ dàng vận chuyển và lưu trữ: LNG được làm lạnh xuống khoảng -162°C để hóa lỏng, giúp giảm thể tích ~600 lần, thuận tiện dự trữ quy mô lớn và vận chuyển bằng tàu/xe bồn đến nơi không có đường ống.

Hiệu quả năng lượng cao: Mật độ năng lượng cao, quá trình cháy thường sạch và ít cặn, hỗ trợ ổn định hiệu suất và giảm bám bẩn buồng đốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

An toàn cao (khi vận hành đúng chuẩn): LNG/khí metan không độc; khi hóa hơi, khí thường nhẹ hơn không khí trong điều kiện bình thường nên có xu hướng phân tán lên cao, giảm tích tụ cục bộ (vẫn cần hệ phát hiện rò rỉ và thông gió đúng tiêu chuẩn).

Đảm bảo an ninh năng lượng: Chuỗi cung ứng linh hoạt, có thể đa dạng hóa nguồn nhập/cung, giúp giảm phụ thuộc vào một nguồn nhiên liệu hoặc một tuyến cung ứng duy nhất.

Ứng dụng đa dạng: Phù hợp cho phát điện, công nghiệp (lò hơi, lò sấy, lò nung…), vận tải đường dài và một số nhu cầu thương mại/dân dụng khi hạ tầng đáp ứng.

Hạn chế của khí LNG

Nhược điểm của khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) chủ yếu đến từ chi phí đầu tư hạ tầng cao, yêu cầu công nghệ cryogenic phức tạp (duy trì khoảng -162°C) và các rủi ro phát sinh trong chuỗi cung ứng. Dù LNG được xem là “sạch hơn” than/dầu ở giai đoạn đốt, LNG vẫn là nhiên liệu hóa thạch và hiệu quả môi trường phụ thuộc nhiều vào việc kiểm soát rò rỉ trong quá trình khai thác – vận chuyển – tồn chứa. Dưới đây là các nhược điểm chi tiết của LNG:

Các hạn chế chi tiết của khí LNG:

Chi phí đầu tư và vận hành cao: Hệ thống LNG cần bồn/bể cryogenic, thiết bị hóa khí, cụm điều áp – đo lường, an toàn/PCCC và hạ tầng tiếp nhận. Tổng vốn đầu tư và chi phí vận hành thường cao hơn các giải pháp đơn giản như LPG trong một số quy mô.

Yêu cầu công nghệ phức tạp: LNG phải được duy trì ở nhiệt độ rất thấp (-162°C). Việc cách nhiệt, kiểm soát bay hơi (BOG) và vận hành thiết bị trao đổi nhiệt đòi hỏi quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt và nhân sự có chuyên môn.

Rủi ro an toàn đặc thù: LNG siêu lạnh có thể gây bỏng lạnh khi tiếp xúc; khi rò rỉ và hóa khí có thể tạo hỗn hợp cháy nếu gặp nguồn lửa. Ngoài ra, trong một số điều kiện có thể xảy ra chuyển pha đột ngột (RPT) khi tiếp xúc với nước, tạo xung áp cục bộ.

Tác động môi trường từ “methane slip”: Metan là khí nhà kính mạnh; nếu kiểm soát rò rỉ không tốt ở các khâu upstream/midstream, lợi ích giảm phát thải có thể bị suy giảm đáng kể.

Phụ thuộc nguồn cung và biến động giá: Giá LNG chịu ảnh hưởng cung–cầu, logistics và địa chính trị; doanh nghiệp dùng LNG thường cần phương án dự phòng và hợp đồng nguồn cung rõ ràng.

Khó triển khai ở quy mô nhỏ/phân tán: Với nhu cầu tiêu thụ thấp, bài toán kinh tế có thể kém tối ưu do hạ tầng chuyên dụng và yêu cầu mặt bằng, an toàn, PCCC.

Khi nào doanh nghiệp nên chọn LNG?

LNG (khí thiên nhiên hóa lỏng) phù hợp khi doanh nghiệp cần một nguồn năng lượng sạch hơn than/dầu, vận hành ổn định, và có thể triển khai như một “nhiên liệu cầu nối” trong giai đoạn năng lượng tái tạo chưa đáp ứng đủ tải nền. Với các nhà máy điện, khu công nghiệp và vận tải tải nặng, LNG thường được cân nhắc để vừa tối ưu chi phí dài hạn, vừa đáp ứng yêu cầu môi trường và an ninh năng lượng.

Dưới đây là các trường hợp cụ thể nên chọn LNG:

Chuyển đổi năng lượng bền vững / đáp ứng tiêu chuẩn môi trường: Khi doanh nghiệp cần thay thế than hoặc dầu bằng nhiên liệu sạch hơn để đáp ứng tiêu chuẩn khí thải và kiểm soát carbon. Trong nhiều kịch bản, LNG có thể giúp giảm phát thải CO₂ đáng kể (thường được nhắc đến mức ít hơn ~40% so với than và ~30% so với dầu, tùy điều kiện vận hành và chuỗi cung ứng).

Nhà máy điện và công nghiệp tiêu thụ nhiệt lớn: Khi cần nguồn nhiên liệu ổn định – dễ điều chỉnh – nhiệt trị cao cho nhiệt điện khí hoặc các ngành sản xuất như gạch, gốm sứ, luyện kim, thủy tinh, hóa dầu, lò hơi – lò sấy, nơi yêu cầu nhiệt đều và kiểm soát quá trình đốt tốt.

Khi nào doanh nghiệp nên chọn LNG?
Khi nào doanh nghiệp nên chọn LNG?

Vận tải đường dài và hàng hải (tải nặng): Khi phương tiện vận tải cần tải trọng lớn (ví dụ nhóm xe tải nặng) và tầm hoạt động xa (trên 1.000 km), trong khi nhiên liệu truyền thống như diesel gây ô nhiễm và chịu áp lực về tiêu chuẩn phát thải.

Khu vực không có đường ống khí: Khi nhà máy/khu công nghiệp ở xa nguồn khí đường ống, LNG là giải pháp linh hoạt nhờ có thể vận chuyển bằng tàu chuyên dụng hoặc xe bồn, tiếp nhận tại trạm/kho và hóa khí để sử dụng.

Nhu cầu dự trữ và đảm bảo an ninh năng lượng: Khi doanh nghiệp cần nguồn cung ổn định, giảm rủi ro gián đoạn sản xuất (đặc biệt với dây chuyền chạy liên tục), LNG giúp tăng khả năng dự trữ nhiên liệu tại chỗ và chủ động kế hoạch cung ứng.

Lưu ý quan trọng: LNG thường hiệu quả nhất khi doanh nghiệp có sản lượng tiêu thụ đủ lớn và xây dựng được cơ chế hợp đồng trung – dài hạn (nguồn cung/giá/điều khoản giao nhận) để tối ưu bài toán thu hồi chi phí hạ tầng ban đầu.

Chi phí triển khai LNG gồm những khoản nào?

Chi phí triển khai LNG không chỉ nằm ở “giá khí”, mà là tổng chi phí theo chuỗi từ mua – vận chuyển – tiếp nhận – tồn chứa – tái hóa khí – phân phối – vận hành. Vì LNG là dự án hạ tầng có tính kỹ thuật cao (nhiệt độ cryogenic khoảng -162°C) nên phần CAPEX (đầu tư ban đầu) thường lớn, đặc biệt nếu phải xây dựng kho/cảng tiếp nhận và hệ thống tái hóa khí (trên đất liền hoặc mô hình FSRU). Dưới đây là các nhóm chi phí chính mà doanh nghiệp cần tính đủ để ra bài toán kinh tế.

1) Giá mua LNG (Gas Cost): Đây là chi phí nguyên liệu đầu vào, thường phụ thuộc vào công thức giá trong hợp đồng (nhiều hợp đồng tham chiếu theo biến động thị trường năng lượng) và điều kiện mua bán (khối lượng, thời hạn, cam kết take-or-pay…). Với doanh nghiệp tiêu thụ lớn, hợp đồng dài hạn thường giúp ổn định giá và đảm bảo nguồn cung.

2) Chi phí vận chuyển (Shipping/Logistics): Gồm vận chuyển quốc tế bằng tàu LNG carrier (nếu nhập khẩu) và vận chuyển nội địa từ kho/cảng đến điểm tiêu thụ bằng xe bồn chuyên dụng hoặc tuyến phân phối phù hợp. Khoảng cách vận chuyển, tần suất giao hàng và phương thức giao nhận sẽ ảnh hưởng mạnh đến chi phí.

Chi phí triển khai LNG gồm những khoản nào?
Chi phí triển khai LNG gồm những khoản nào?

3) Hạ tầng kho cảng và tồn chứa (Terminal & Storage): Bao gồm chi phí thiết kế – xây dựng cảng tiếp nhận, bồn/bể cryogenic, hệ thống bơm, đường ống, đo lường, an toàn/PCCC… Đây thường là khoản đầu tư lớn vì yêu cầu vật liệu, cách nhiệt và tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt để duy trì nhiệt độ cực thấp.

4) Chi phí tái hóa khí (Regasification); LNG muốn sử dụng cho nhà máy phải qua hệ thống hóa khí (bộ trao đổi nhiệt/vaporizer) để chuyển từ lỏng sang khí, kèm cụm điều áp – điều khiển – đo lưu lượng. Mô hình tái hóa có thể đặt tại terminal, trạm vệ tinh hoặc ngay tại nhà máy tùy thiết kế.

5) Thuế và các loại phí (Taxes & Fees): Tùy nguồn cung và hình thức nhập/tiếp nhận, có thể phát sinh thuế nhập khẩu, VAT và các loại phí liên quan đến hạ tầng, kiểm định, điều tiết.

6) Chi phí vận hành & bảo dưỡng (O&M): Gồm nhân sự vận hành, bảo trì bồn/bể, đường ống, máy bơm, vaporizer, hệ an toàn, hiệu chuẩn đo lường và chi phí quản lý kỹ thuật định kỳ.

Tối ưu tổng chi phí LNG phụ thuộc chủ yếu vào quy mô tiêu thụ, vị trí địa lý, phương án hạ tầng phân phối và cấu trúc hợp đồng nguồn cung.

Tóm lại, khí LNG là gì có thể hiểu đơn giản là khí thiên nhiên được làm lạnh sâu khoảng -162°C để hóa lỏng, giúp giảm thể tích khoảng 600 lần nhằm thuận tiện lưu trữ và vận chuyển, sau đó tái hóa khí để dùng cho phát điện, công nghiệp và vận tải. LNG thường được đánh giá sạch hơn than/dầu trong nhiều kịch bản vận hành, hỗ trợ giảm phát thải và tăng tính linh hoạt về nguồn cung, nhưng đi kèm yêu cầu hạ tầng cryogenic, an toàn nghiêm ngặt và bài toán chi phí cần tính đủ theo chuỗi.

LNG là khí thiên nhiên hóa lỏng ở khoảng -162°C, chủ yếu là metan (CH₄). Nhờ giảm thể tích khoảng 600 lần, LNG dễ lưu trữ và vận chuyển, sau đó được tái hóa khí để dùng cho phát điện, công nghiệp và vận tải. LNG sạch hơn than/dầu trong nhiều trường hợp nhưng cần hạ tầng và vận hành an toàn.

Câu hỏi thường gặp về khí hóa lỏng LNG

1) Khí LNG là gì, có khác “gas” mình hay dùng không?

LNG là khí thiên nhiên hóa lỏng ở khoảng -162°C, chủ yếu metan (CH₄). Khác LPG thường dùng dân dụng; LNG cần hóa khí trước khi cấp cho thiết bị công nghiệp.

2) LNG khác LPG và CNG ở điểm nào dễ hiểu nhất?

LNG là khí thiên nhiên hóa lỏng ở nhiệt độ rất thấp; CNG là khí nén áp suất cao; LPG là khí dầu mỏ hóa lỏng. Mỗi loại cần hạ tầng lưu trữ khác nhau.

3) LNG có mùi không? Vì sao phải lắp cảm biến rò rỉ?

LNG/khí metan tự nhiên không màu, không mùi nên khó nhận biết bằng giác quan. Vì vậy cần cảm biến khí, cảnh báo và thông gió để phát hiện rò rỉ kịp thời.

4) LNG có an toàn không nếu dùng cho nhà máy?

An toàn nếu thiết kế–thi công–vận hành đúng tiêu chuẩn: bồn cryogenic, van an toàn, cảm biến rò rỉ, thông gió, PCCC và quy trình đào tạo. Rủi ro chủ yếu do vận hành sai.

5) Nếu rò rỉ LNG thì có gây nổ ngay không?

LNG dạng lỏng không “nổ ngay”. Nguy cơ tăng khi LNG hóa khí, tích tụ trong dải nồng độ cháy và gặp nguồn lửa. Vì vậy phải kiểm soát kín, thông gió và cảnh báo.

6) Kho LNG là gì và khác trạm LNG tại nhà máy thế nào?

Kho LNG là nơi tiếp nhận, tồn chứa và có thể hóa khí hoặc xuất lỏng phân phối. Trạm LNG tại nhà máy thường nhỏ hơn, tập trung tái hóa khí và cấp cho dây chuyền tiêu thụ.

7) Doanh nghiệp tiêu thụ bao nhiêu thì nên cân nhắc LNG?

Thường phù hợp khi nhu cầu nhiệt/khí ổn định và đủ lớn để “gánh” chi phí hạ tầng. Cần khảo sát tải tiêu thụ, giờ chạy, tải đỉnh để tính bài toán kinh tế.

8) Dùng LNG có phải cải tạo lò hơi, lò sấy không?

Tùy thiết bị đang dùng dầu/than/LPG. Thường cần điều chỉnh đầu đốt, hệ điều khiển, an toàn và đường cấp khí. Khảo sát kỹ thuật sẽ xác định mức cải tạo cụ thể.

9) LNG có giúp giảm chi phí nhiên liệu chắc chắn không?

Không phải lúc nào cũng rẻ hơn. Giá LNG phụ thuộc thị trường và logistics. Hiệu quả kinh tế đến từ tổng chi phí theo chuỗi, hiệu suất đốt, giảm bảo trì, và hợp đồng nguồn cung dài hạn.

10) Chi phí triển khai LNG gồm những gì?

Gồm giá mua LNG, vận chuyển, kho/bồn chứa cryogenic, thiết bị hóa khí, an toàn/PCCC, thuế phí và chi phí vận hành–bảo trì. Cần tính đủ CAPEX và OPEX để quyết định.

11) LNG có thể vận chuyển đến nơi không có đường ống khí không?

Có. Đây là lợi thế lớn của LNG: vận chuyển bằng xe bồn hoặc tàu đến điểm tiếp nhận, rồi hóa khí cấp cho nhà máy/khu công nghiệp, không phụ thuộc đường ống.

12) LNG có phải là “năng lượng xanh” hoàn toàn không?

LNG vẫn là nhiên liệu hóa thạch, nhưng thường sạch hơn than/dầu khi đốt đúng kỹ thuật. Hiệu quả môi trường phụ thuộc cả việc kiểm soát rò rỉ metan trong chuỗi cung ứng.

13) Vì sao LNG được gọi là “nhiên liệu cầu nối”?

Vì LNG giúp giảm phát thải so với than/dầu và cung cấp năng lượng ổn định khi năng lượng tái tạo chưa đáp ứng đủ tải nền. Nó phù hợp giai đoạn chuyển đổi năng lượng.

14) Thời gian triển khai hệ thống LNG cho nhà máy mất bao lâu?

Tùy quy mô và thủ tục: khảo sát tải, thiết kế, đầu tư bồn–hóa khí, nghiệm thu an toàn. Dự án nhỏ có thể nhanh hơn; dự án kho/cảng lớn cần thời gian dài hơn.

15) Khi nào nên ký hợp đồng LNG dài hạn?

Khi doanh nghiệp có nhu cầu tiêu thụ ổn định và đầu tư hạ tầng đáng kể. Hợp đồng dài hạn giúp ổn định nguồn cung, giảm rủi ro biến động giá và hỗ trợ thu hồi chi phí.

Câu hỏi thường gặp về khí hóa lỏng LNG

NGUYỄN MINH TUẤN

SEO - SALE

Nguyễn Minh Tuấn là SEO – Sale tại Lửa Việt, có 8 năm kinh nghiệm Marketing – SEO trong lĩnh vực gas công nghiệp, hệ thống LPG và trạm LNG. Thế mạnh của Tuấn là SEO kỹ thuật, Content và Entity, giúp tăng thứ hạng từ khóa, kéo traffic tự nhiên và tạo khách hàng B2B cho doanh nghiệp.

Trong hành trình đồng hành cùng Lửa Việt từ những ngày đầu, tôi luôn giữ tinh thần làm đến nơi – tối ưu đến tận cùng: chủ động xây nền tảng SEO bền vững, chuẩn hóa cấu trúc website, phát triển hệ thống nội dung theo cụm chủ đề và xây dựng Entity để nâng uy tín thương hiệu trên Google. 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *